edward fitzgerald

Học thuật
Thân thiện
edward fitzgerald

Edward Fitzgerald translates poetry at his writing desk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên riêng của một nhà thơ người Anh: Edward Fitzgerald một nhà thơ người Anh, sinh năm 1809 mất năm 1883. Ông được biết đến nhiều nhất nhờ công trình dịch thuật thơ của Omar Khayyám.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The translation by Edward Fitzgerald brought the Rubaiyat of Omar Khayyam to the English-speaking world. (Bản dịch của Edward Fitzgerald đã đưa tác phẩm Rubaiyat của Omar Khayyám đến với thế giới nói tiếng Anh.)
    • Scholars often study the works of Edward Fitzgerald. (Các học giả thường nghiên cứu các tác phẩm của Edward Fitzgerald.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Fitzgerald translation": thường dùng để chỉ cụ thể bản dịch nổi tiếng của Edward Fitzgerald về thơ Omar Khayyám.
    • Many people prefer the Fitzgerald translation for its poetic beauty. (Nhiều người thích bản dịch của Fitzgerald vẻ đẹp thi ca của .)
Biến thể từ gần giống
  • Fitzgeraldian (adj): thuộc về hoặc phong cách của Edward Fitzgerald.
    • The translation has a distinct Fitzgeraldian style. (Bản dịch một phong cách Fitzgerald đặc trưng.)
Từ đồng nghĩa
  • Translator-poet: nhà thơ kiêm dịch giả.
  • Victorian poet: nhà thơ thời Victoria.
edward fitzgerald

Edward Fitzgerald translates poetry at his writing desk.

Noun
  1. nhà thơ người Anh được nhớ đến với các tác phẩm dịch thuật về thơ của Omar Khayyám (1809-1883)

Từ đồng nghĩa